menu_book
見出し語検索結果 "hóa trang" (1件)
hóa trang
日本語
動仮装する
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
多くの人がアニメのキャラクターに仮装した。
swap_horiz
類語検索結果 "hóa trang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hóa trang" (2件)
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
多くの人がアニメのキャラクターに仮装した。
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)