translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hóa trang" (1件)
hóa trang
日本語 仮装する
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
多くの人がアニメのキャラクターに仮装した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hóa trang" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hóa trang" (2件)
Nhiều người hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.
多くの人がアニメのキャラクターに仮装した。
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)